battle sight

battle sight

A soldier adjusts the battle sight on his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầm ngắm chiến đấu: "battle sight" một cách sắp xếp các bộ phận ngắm (điểm ruồi khe ngắm) trên súng cầm tay, được thiết kế để cho phép người bắn ngắm bắn nhanh vào mục tiêucự ly ngắn không cần điều chỉnh tầm ngắm. Đây một cài đặt mặc định, thường được đặtmột khoảng cách cố định ( dụ: 300 mét) để đảm bảo hiệu quả trong chiến đấu tầm gần.
dụ sử dụng
  • (Người lính đặt súng trường của mìnhtầm ngắm chiến đấu trước khi vào tòa nhà.)
  • (Sử dụng tầm ngắm chiến đấu, anh ta có thể bắn mục tiêu nhanh chóng không cần điều chỉnh ống ngắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set to battle sight": cài đặt tầm ngắm chiến đấu.

    • The instructor taught recruits how to set their weapons to battle sight. (Người hướng dẫn dạy tân binh cách cài đặt khí của họtầm ngắm chiến đấu.)
  • "battle sight zero": điểm ngắm chiến đấu đã được hiệu chỉnh.

    • The weapon was zeroed with a battle sight zero for 300 meters. ( khí đã được hiệu chỉnh với điểm ngắm chiến đấu cho cự ly 300 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Sight (n): tầm ngắm, bộ phận ngắm (trên súng).

    • He adjusted the sight on his rifle. (Anh ta điều chỉnh tầm ngắm trên súng trường của mình.)
  • Battlesight (n): dạng viết liền của "battle sight", mang cùng nghĩa.

    • The battlesight setting is crucial for close-quarters combat. (Cài đặt tầm ngắm chiến đấu rất quan trọng cho chiến đấu tầm gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Point-blank sight: tầm ngắm trực tiếp (thường dùng trong bối cảnh ngắm bắncự ly rất gần).
  • Quick sight: tầm ngắm nhanh (nhấn mạnh tốc độ ngắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sight in: điều chỉnh tầm ngắm, hiệu chỉnh ngắm.
    • The marksman sighted in his rifle at the range. (Xạ thủ đã hiệu chỉnh tầm ngắm cho súng trường của mình tại trường bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep your sights high: giữ mục tiêu cao (nghĩa bóng: đặt ra mục tiêu lớn trong cuộc sống).
    • Despite difficulties, he kept his sights high and succeeded. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn giữ mục tiêu cao đã thành công.)

Từ gần giống

Từ chứa "battle sight"